Chia tài sản khi ly hôn: tài sản chung, riêng, nợ và tỷ lệ chia
Ly hôn mà không thoả thuận được tài sản, câu hỏi khó nhất thường không phải "chia mấy phần" mà là "tài sản nào mới phải chia": căn nhà mua trước khi cưới nhưng trả góp bằng lương sau cưới, mảnh đất bố mẹ cho, tiền thuê nhà từ nhà riêng, khoản vay một người tự ký. Công cụ đi từng tài sản theo nguồn gốc, tách nợ, hoàn lại tiền riêng đã trộn vào, rồi ước dải tỷ lệ theo các yếu tố Tòa thực sự xem xét — kèm điều luật cho từng bước.
Cập nhật theo luật hiện hành ngày 14/10/2026 · Miễn phí · Không cần đăng ký
Câu hỏi thường gặp
Nhà đất chỉ đứng tên chồng (hoặc vợ) thì có phải tài sản chung không?
Đứng tên một người không quyết định tài sản là riêng. Tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân từ thu nhập của vợ chồng là tài sản chung; Giấy chứng nhận tài sản chung phải ghi tên cả hai trừ khi có thoả thuận ghi tên một người (Điều 33, 34 Luật HN&GĐ 2014). Người cho là tài sản riêng phải chứng minh; không chứng minh được thì coi là tài sản chung.
Người vợ ở nhà nội trợ, không đi làm có được chia ít hơn không?
Không đương nhiên. Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP (Điều 7) hướng dẫn: người vợ hoặc chồng ở nhà chăm sóc con, gia đình mà không đi làm được tính là lao động có thu nhập tương đương với thu nhập của người đi làm. Công sức nội trợ được tính khi xét tỷ lệ chia.
Nhà mua trước khi cưới, sau cưới hai vợ chồng cùng trả góp thì chia thế nào?
Căn nhà vẫn là tài sản riêng của người mua (có trước khi kết hôn), trừ khi đã thoả thuận nhập vào tài sản chung. Nhưng phần tiền chung đã dùng để trả góp, sửa chữa là tài sản chung — người giữ nhà phải thanh toán cho bên kia phần giá trị tương ứng. Bên kia nếu khó khăn chỗ ở được lưu cư 6 tháng (Điều 63).
Ngoại tình có bị chia ít tài sản hơn không?
Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng dẫn đến ly hôn (như bạo lực gia đình, không chung thuỷ, phá tán tài sản) là một trong bốn yếu tố Tòa xem xét khi chia (Điều 59 khoản 2 Luật HN&GĐ; Điều 7 TTLT 01/2016). Bên có lỗi có thể được chia ít hơn, nhưng luật không quy định mức giảm cụ thể và phải có chứng cứ.
Khoản nợ chồng tự vay, vợ không biết thì vợ có phải trả cùng không?
Chỉ khi khoản vay nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, hoặc dùng cho tài sản chung, kinh doanh tạo thu nhập chủ yếu của gia đình thì mới là nợ chung (Điều 27, 30, 37). Nợ một người tự vay cho việc riêng, không vì nhu cầu gia đình là nợ riêng (Điều 45) — người cho vay phải chứng minh tiền vay được dùng cho gia đình nếu muốn đòi người kia.
Thông tin trên trang mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư đối với hồ sơ cụ thể. Mức thuế, phí, án phí có thể thay đổi theo văn bản mới; công cụ ghi rõ căn cứ và ngày cập nhật để bạn đối chiếu.